| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bánh làm bằng bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối [giống hình tổ chim], rồi hấp chín, làm phổ biến ở một số địa phương [miền Trung và miền Nam] vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng | |
Lookup completed in 72,886 µs.