| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tire, wheel (of a vehicle) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động | |
Lookup completed in 168,720 µs.