| Compound words containing 'báo' (183) |
| word |
freq |
defn |
| báo cáo |
3,430 |
to report; report |
| thông báo |
2,935 |
announcement, report, statement, message; to inform, announce, make known, advise, warn |
| báo chí |
1,162 |
the press, newspapers and magazines, the press |
| tờ báo |
973 |
newspaper |
| cảnh báo |
897 |
alarm, warning, alert; to warn |
| bài báo |
810 |
newspaper article |
| nhà báo |
682 |
journalist, newsman, reporter |
| tình báo |
526 |
intelligence (information) |
| dự báo |
315 |
to predict; prediction, guess |
| báo thù |
212 |
to avenge oneself, take revenge, take vengeance on |
| họp báo |
202 |
press conference |
| báo động |
189 |
alarm, alert, warning; to warn |
| báo hiệu |
159 |
to give a signal, signal |
| nhật báo |
148 |
daily, daily paper, daily newspaper |
| báo trước |
108 |
to forewarn, warn, alert, give advance notice, predict |
| báo tin |
101 |
to advise, inform, announce, notify |
| khai báo |
99 |
declaration; to declare, inform to (authorities), confess to |
| loan báo |
92 |
to announce, make known, inform; announcement |
| bản báo cáo |
78 |
report |
| tuần báo |
76 |
weekly magazine, weekly newspaper |
| thời báo |
73 |
times (as in New York Times) |
| điện báo |
67 |
telex |
| báo giới |
64 |
the press |
| sách báo |
57 |
books and papers, printed materials, publications |
| công báo |
31 |
official journal, gazette |
| trình báo |
29 |
to report |
| báo thức |
27 |
to wake up |
| mật báo |
26 |
to report secretly; confidential report |
| quân báo |
22 |
Army intelligence, even, equal |
| báo đáp |
20 |
to reward, show gratitude for |
| quả báo |
20 |
retribution, karma |
| báo cáo viên |
17 |
lecturer, reporter |
| báo mộng |
17 |
omen in a dream; to warn in a dream |
| báo điện tử |
17 |
loại hình báo chí mà tin tức, tranh ảnh được hiển thị qua màn hình máy tính thông qua kết nối trực tuyến với mạng Internet; phân biệt với báo ảnh, báo hình, báo nói, báo viết |
| mặt báo |
17 |
newspaper page |
| bẩm báo |
14 |
To report and refer to higher level |
| còi báo động |
14 |
alarm, siren |
| cấp báo |
14 |
to send an emergency dispatch to, notify immediately, tin |
| giấy báo |
14 |
newsprint |
| đăng báo |
14 |
to put in a (news)paper |
| biển báo |
12 |
biển đặt trên đường và nơi công cộng để thông báo về các hạn chế hoặc đặc điểm của điều kiện giao thông hoặc trật tự công cộng |
| báo quốc |
11 |
do one’s duty towards one’s country |
| báo tử |
10 |
to notify the death of someone |
| tòa báo |
9 |
newspaper office |
| báo ứng |
8 |
to get retribution for one’s deed |
| thám báo |
8 |
spy, guide, spy and scout |
| báo hình |
7 |
loại hình báo chí mà tin tức, hình ảnh được phát qua sóng truyền hình; phân biệt với báo ảnh, báo điện tử, báo nói, báo viết |
| báo oán |
7 |
to avenge, take revenge |
| báo hỉ |
6 |
to announce a marriage or wedding; wedding announcement |
| phi báo |
6 |
Send a dispatch, dispatch |
| điện báo viên |
6 |
telegraphist, telegrapher |
| buổi họp báo |
5 |
press conference |
| báo hiếu |
5 |
to show filial piety |
| báo tiệp |
5 |
announce a victory |
| nghiệp báo |
5 |
retribution by karma, karma |
| tình báo viên |
5 |
người chuyên làm công việc tình báo |
| báo ảnh |
4 |
illustrated magazine |
| cuộc họp báo |
4 |
press conference |
| điểm báo |
4 |
to make a press round-up or press review |
| báo an |
3 |
|
| báo công |
3 |
To report on one's achievements |
| báo danh |
3 |
Poster the name list of candidates |
| báo xuân |
3 |
primula |
| báo ân |
3 |
return a benefaction, show gratitude |
| báo đền |
3 |
to reward |
| báo hại |
2 |
to cause damage |
| báo quán |
2 |
newspaper office |
| báo tang |
2 |
To announce a death |
| báo tường |
2 |
wall-newspaper |
| báo yên |
2 |
To sound the all-clear (signal) |
| phát báo |
2 |
to send Morse code |
| tiệp báo |
2 |
announce a victory |
| điệp báo |
2 |
espionage, intelligence |
| báo cừu |
1 |
to avenge, take vengeance |
| báo hỷ |
1 |
Wedding announcement |
| báo phục |
1 |
to avenge, take revenge |
| báo đài |
1 |
the media; radio, television, and the press |
| họa báo |
1 |
pictorial magazine, pictorial |
| kính báo |
1 |
respectful notice, yours respectfully |
| ngọ báo |
1 |
noon report |
| phản tình báo |
1 |
counter-intelligence |
| số báo danh |
1 |
số thứ tự trong danh sách những người tham dự kì thi |
| truyền thông báo |
1 |
message passing |
| điệp báo viên |
1 |
agent, spy |
| biến báo |
0 |
resourceful |
| báo biểu |
0 |
bản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra trên máy tính |
| báo cho |
0 |
to announce to (sb) |
| báo chí chính thống của nhà nước |
0 |
government-run press |
| báo chí ngoại quốc |
0 |
foreign press |
| báo chí quốc tế |
0 |
international press |
| báo chí địa phương |
0 |
local press |
| báo cáo hàng ngày |
0 |
daily report |
| báo cáo hàng tuần |
0 |
weekly report |
| báo cáo lý lịch tím dụng |
0 |
credit bureau |
| báo cáo lợi tức |
0 |
earnings report |
| báo cáo tinh thần phục vụ |
0 |
efficiency report |
| báo cáo tổn thất |
0 |
casualty report |
| báo cáo về |
0 |
report on |
| báo cô |
0 |
to live as a parasite, live off |
| báo giá |
0 |
to quote a price, quote |
| báo hàng ngày |
0 |
daily (news)paper |
| báo liếp |
0 |
news articles posted on a fence (usually in villages) |
| báo nói |
0 |
loại hình báo chí mà tin tức, bài viết được phát qua sóng phát thanh; phân biệt với báo ảnh, báo điện tử, báo hình, báo viết |
| báo tín viên |
0 |
teller |
| báo viết |
0 |
loại hình báo chí trình bày tin bài, hình ảnh trên giấy; phân biệt với báo ảnh, báo hình, báo nói, báo điện tử |
| báo vụ |
0 |
telegraphic duties, radio operator |
| báo vụ viên |
0 |
telegraphist |
| báo đông ứng trực trên không |
0 |
air alert |
| báo động giả |
0 |
false alarm, drill, test |
| báo động hơi ngạt |
0 |
gas alert |
| báo động không kích |
0 |
air raid warning |
| báo động tình trạng |
0 |
state of emergency, emergency situation |
| báo động ứng chiến dưới đất |
0 |
ground alert |
| báo ơn |
0 |
to return thanks, render thanks |
| bích báo |
0 |
newspaper (posted on a wall) |
| bản đồ tình báo |
0 |
intelligence situation map |
| bắn cảnh báo |
0 |
to fire warning shots |
| bộ phận báo hiệu |
0 |
buzzer |
| chim báo bão |
0 |
xem hải âu |
| các báo cáo mâu thuẫn nhau |
0 |
the reports contradict each other |
| còi báo động lửa cháy |
0 |
fire alarm |
| cơ quan báo chí |
0 |
press organization |
| cơ quan báo động hàng không |
0 |
aircraft warning server |
| cơ quan tình báo |
0 |
intelligence agency |
| cơ quan tình báo trung ương |
0 |
central intelligence agency |
| cảnh báo về |
0 |
to warn about |
| cảnh báo về hậu quả |
0 |
to warn (sb) about the results (of sth) |
| dĩ oán báo oán |
0 |
to render or return insult for insult, answer evil with evil |
| dĩ ân báo oán |
0 |
to render or return good for evil |
| giấy in báo |
0 |
newsprint |
| hoài báo |
0 |
Hope, dream, ambition |
| Hoàn Cầu Thời Báo |
0 |
Global Times (a Chinese daily newspaper) |
| hoạ báo |
0 |
báo có nhiều tranh ảnh, in trên giấy dày và đẹp |
| hoảng báo |
0 |
false alarm, false report |
| hải báo |
0 |
(1) seal, walrus; (2) semaphore |
| hệ thống báo động sớm |
0 |
early warning system |
| khi được hỏi về bài báo |
0 |
when asked about the article |
| không có mặt của báo chí ngoại quốc |
0 |
foreign press was not present |
| ký giả báo chí |
0 |
journalist, reporter, member of the press |
| kỷ luật báo động hơi |
0 |
gas discipline |
| liên lạc báo chí |
0 |
spokesperson |
| loan báo chính thức |
0 |
(to make an) official announcement |
| máy báo động |
0 |
alarm |
| ngành tình báo |
0 |
intelligence branch |
| nuôi báo cô |
0 |
nuôi người chỉ ăn hại, không giúp ích được gì cho mình |
| nói với (các ký giả) báo chí |
0 |
to talk, speak to the press, reporters |
| phát ngôn viên báo chí |
0 |
press secretary, spokesperson |
| phương pháp báo hiệu bằng cờ |
0 |
flag semaphore |
| phụng báo |
0 |
to have the honor to announce |
| quang báo |
0 |
news flash |
| sạp báo |
0 |
newsstand |
| theo báo cáo |
0 |
according to reports |
| theo báo kể trên |
0 |
according to this report |
| thông báo lỗi |
0 |
error message (computer) |
| thông báo mất tích |
0 |
to be reported missing |
| thông báo quyết định |
0 |
to announce a decision |
| thông báo rộng rãi |
0 |
to spread the word widely |
| trong tình trạng báo động |
0 |
to be in, on alert |
| trung tâm báo chí |
0 |
press center |
| truyền thông báo chí |
0 |
press communication |
| táo báo |
0 |
bold, daring |
| tìng trạng báo độn |
0 |
state of emergency |
| tình trạng báo đông |
0 |
state of emergency |
| tận trung báo quốc |
0 |
utterly loyal to one’s country |
| tổ chức một cuộc họp báo |
0 |
to organize a press conference |
| tờ báo hàng đầu |
0 |
leading newspaper |
| tự do báo chí |
0 |
freedom of the press |
| Việt Nam kinh tế thời báo |
0 |
Vietnam Economic Times |
| văn phòng báo chí |
0 |
press office |
| xem tờ báo |
0 |
to read the newspaper |
| xin trân trọng báo cáo |
0 |
I have the honor to report |
| xuất hiện trên báo |
0 |
to appear in a newspaper |
| ác báo |
0 |
to punish, chastise |
| ác giả ác báo |
0 |
what goes around comes around |
| âm thanh báo động |
0 |
warning sound |
| ăn báo cô |
0 |
to be a parasite, be dependant |
| ăn báo hại |
0 |
như ăn báo cô |
| đáp ứng báo cáo |
0 |
to answer a call (police) |
| đăng quảng cáo trên báo |
0 |
to advertise in a paper |
| đặt trong tình trạng báo động |
0 |
to put on alert |
| đọc tờ báo |
0 |
to read the newspaper |
| đồng hồ báo thức |
0 |
alarm clock |
| ở trong giai đoạn báo động |
0 |
in a state of emergency |
Lookup completed in 195,509 µs.