| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| news articles posted on a fence (usually in villages) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | báo gồm những bài viết, tranh vẽ được dán trên liếp, mang nội dung thông tin, tuyên truyền có tính chất nội bộ | |
Lookup completed in 62,796 µs.