| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| platter (made of coarse porcelain) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bát nông lòng, làm bằng đất nung thô có tráng men, dùng ở thời trước | "Có bát sứ tình phụ bát đàn, Nâng niu bát sứ vỡ tan có ngày." (Cdao) |
Lookup completed in 57,634 µs.