| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| name of a playing-card | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Name of a playing-card | gàn bát sách | half-witted, crazy |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên một con bài tổ tôm trên có ghi hai chữ Hán bát ''八'' và sách ''索''; thường dùng trong khẩu ngữ để ví người gàn dở [ý hài hước] | gàn bát sách |
Lookup completed in 57,796 µs.