| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| that much, that many, this much, this many | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| That much, that many | chỉ có bây nhiêu tiền thôi | there is only that much money | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | số lượng đã xác định cụ thể hiện đang nói đến; ngần này, từng này | chỉ có bây nhiêu tiền thôi ~ tưởng nhiều chứ bây nhiêu thì nhằm nhò gì! |
Lookup completed in 74,168 µs.