bietviet

bã trầu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chim nhỏ hút mật, con đực có bộ lông đỏ như miếng bã trầu
N bọ cùng họ với cà cuống, thân dẹt giống miếng bã trầu, màu đen, sống ở đáy ao hồ

Lookup completed in 73,165 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary