bãi
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| (1) field, flat area, plain; (2) to stop, cease, halt, cancel, annul, disperse |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Bank |
bãi phù sa | an alluvial plain |
| noun |
Bank |
bãi dâu | a mulberry-grown alluvial plain |
| noun |
Expanse, ground |
bãi sa mạc | an expanse of desert |
| noun |
Expanse, ground |
bãi đá bóng | a football ground, a football pitch |
| noun |
Expanse, ground |
bãi tha ma | a burial ground |
| noun |
Expanse, ground |
bãi mìn | a minefield |
| noun |
Expanse, ground |
bãi chiến trường | a battlefield |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
từ dùng để chỉ từng đơn vị gồm một lượng chất bẩn, chất thải nhỏ không có hình thù nhất định |
bãi nước bọt ~ bãi cốt trầu ~ bãi phân |
| N |
khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn |
bãi phù sa ~ bãi biển ~ trồng ngô ngoài bãi |
| N |
từ dùng để chỉ từng khoảng đất rộng và thường là bằng phẳng, quang đãng, có một đặc điểm riêng nào đó |
bãi cỏ ~ bãi mìn ~ bãi tha ma ~ bãi đỗ xe |
| Compound words containing 'bãi' (62) |
| word |
freq |
defn |
| bãi bỏ |
623 |
to revoke, abolish, disband, cancel, lift (sanctions), abrogate |
| bãi biển |
594 |
seashore, beach |
| bãi chức |
102 |
to fire, dismiss, impeach, remove from office |
| bãi cát |
90 |
(sand) beach, sandbank |
| bừa bãi |
73 |
disorderly, untidy, messy, random, wild |
| bãi cỏ |
71 |
lawn, green, grass-land |
| bãi tắm |
64 |
bãi cát rộng, bằng phẳng ven biển hoặc ven sông, dùng làm nơi tắm mát và nghỉ ngơi |
| bãi mìn |
58 |
minefield |
| bãi rác |
52 |
garbage dump |
| bãi bồi |
37 |
alluvial ground, warp |
| bãi miễn |
35 |
to fire, discharge, dismiss |
| bãi nhiệm |
35 |
to remove someone from office, relive someone of their office |
| bãi binh |
28 |
to demobilize, stop fighting |
| bãi công |
18 |
to (go on a) strike |
| bãi triều |
16 |
recess (of court) |
| bãi lầy |
15 |
bog, morass, swamp, marsh, mire, slough |
| bãi chiến trường |
8 |
battlefield, field of honor |
| bãi thải |
7 |
dump, landfill |
| bãi tập |
6 |
practice field, drilling ground |
| bãi khoá |
4 |
cùng nhau nghỉ học [một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới học sinh, sinh viên] |
| bãi đậu xe |
4 |
parking lot, parking space |
| bãi chăn thả |
3 |
grazing-land, grass-land, pasture |
| bãi nại |
3 |
to desist from, withdraw, retract |
| đất bãi |
3 |
alluvial land (on river banks or seashores) |
| bãi chợ |
2 |
cùng nhau nghỉ buôn bán [một hình thức đấu tranh nêu yêu sách hoặc kháng nghị của giới thương nhân] |
| bãi dịch |
2 |
to dismiss, fire, remove or relieve somebody of a post |
| bãi khóa |
2 |
to strike (students) |
| bãi thị |
2 |
to strike (merchants) |
| bãi đất hoang |
2 |
waste land, abandoned land, vacant (piece of) land |
| bãi cá |
1 |
fishing ground |
| bãi đất |
1 |
wasteland, swamp |
| bãi đậu |
1 |
parking lot |
| bãi bể |
0 |
(sea) shore, beach |
| bãi bỏ chế độ thi cử |
0 |
to abolish the government examination system |
| bãi chiến |
0 |
to stop hostilities, cease fighting |
| bãi hôn |
0 |
to cancel an engagement |
| bãi lương |
0 |
forfeiture |
| bãi lập |
0 |
to break off, discontinue |
| bãi lệ |
0 |
to rescind a regulation |
| bãi mìn chống chiến xa |
0 |
antitank minefield |
| bãi mìn cấp thiết |
0 |
hasty minefield |
| bãi mìn giả |
0 |
dummy minefield |
| bãi sa mạc |
0 |
desert |
| bãi tha ma |
0 |
cemetery, burial ground, graveyard |
| bãi thực |
0 |
hunger strike |
| bãi triệt |
0 |
to disestablish |
| bãi trường |
0 |
school vacation, school dismissed; to close a school, shut a school |
| bãi vỏ |
0 |
to abolish |
| bãi đá bóng |
0 |
soccer field |
| bãi đáp |
0 |
landing site |
| bắn bừa bãi |
0 |
to shoot wildly, at random |
| bắn nừa bãi |
0 |
to shoot wildly, at random |
| bến bãi |
0 |
bến [ng2; nói khái quát] |
| bợm bãi |
0 |
có nhiều mánh khoé lừa bịp [nói khái quát] |
| dấu chân trên bãi biển |
0 |
foot prints on the seashore |
| kho bãi |
0 |
kho và bãi rộng dùng để làm nơi chứa và bảo quản hàng hoá, xe cộ [nói khái quát] |
| một bãi cát |
0 |
beach |
| quần áo treo bừa bãi |
0 |
to wear one’s clothes in disarray |
| tổng bãi công |
0 |
general strike |
| tổng bãi thị |
0 |
general strike (among market merchants) |
| việc tấn công bừa bãi |
0 |
a random attack |
| xe bãi |
0 |
xe cũ ở các bãi thải công nghiệp được nhập về để sử dụng lại |
Lookup completed in 161,013 µs.