bietviet

bãi thực

Vietnamese → English (VNEDICT)
hunger strike
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nhịn ăn hàng vạn công nhân đang bãi thực

Lookup completed in 61,374 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary