bietviet

bì bạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
to clap; clapping sound
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
With a smack vỗ bụng bì bạch | to slap one's belly with a smack
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng vỗ nhẹ vào vật mềm, không đều nhau, phát ra liên tiếp vỗ đùi bì bạch
A từ gợi tả dáng đi, chạy một cách chậm chạp, nặng nề mấy con ngỗng bì bạch ở ngoài sân ~ chạy bì bạch

Lookup completed in 64,357 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary