bietviet

bình luận viên

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người chuyên bình luận về một vấn đề nào đó trên báo, đài phát thanh, vô tuyến truyền hình bình luận viên thể thao

Lookup completed in 77,764 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary