bietviet
main
→ search
bình thông nhau
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
hệ thống hai hay nhiều bình chứa chất lỏng thông với nhau bằng những ống đáy, khiến chất lỏng có thể chuyển tự do từ bình này qua bình khác
Lookup completed in 62,703 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary