| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) partition, wall; (2) emerald | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chi tiết máy có dạng vành, có mặt phẳng để ghép với mặt phẳng của vật khác cho kín khít bằng cách hàn lại hoặc chốt đinh ốc, v.v. | bích nối ống ~ mặt bích của khớp trục |
| Compound words containing 'bích' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngọc bích | 63 | emerald, jasper, green stone |
| bích chương | 7 | poster |
| bánh bích quy | 3 | |
| bích ngọc | 3 | green jade, emerald |
| bích vân | 3 | emerald cloud |
| bích hoạ | 2 | tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường hoặc trần nhà của công trình kiến trúc, một trong những hình thức hội hoạ có từ lâu đời nhất |
| toàn bích | 2 | perfect, exquisite |
| bích thủy | 1 | greenish water |
| bích báo | 0 | newspaper (posted on a wall) |
| bích cốt | 0 | xem bít cốt |
| bích không | 0 | azure |
| bích quy | 0 | bánh quy |
| bích toong | 0 | concrete |
| hoàn bích | 0 | perfect, excellent |
Lookup completed in 201,696 µs.