| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| basketball | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn thể thao chia thành hai đội, người chơi dùng tay điều khiển bóng, tìm cách ném vào vòng có mắc lưới, gọi là rổ, của đối phương | trận thi đấu bóng rổ ~ sân bóng rổ |
Lookup completed in 169,423 µs.