bietviet

bôn sê vích

Vietnamese → English (VNEDICT)
Bolshevik
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người đảng viên Đảng cộng sản Nga, người cộng sản theo chủ nghĩa bôn sê vích
A theo chủ nghĩa bôn sê vích, theo chủ nghĩa Marx-Lenin một đảng bôn sê vích ~ tinh thần bôn sê vích

Lookup completed in 66,065 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary