bietviet

bùng phát

Vietnamese → English (VNEDICT)
outbreak
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V phát sinh, phát triển lên một cách mạnh mẽ tệ cờ bạc đang bùng phát ~ bệnh dịch chưa bùng phát

Lookup completed in 64,085 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary