bietviet

băng đăng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nghệ thuật điêu khắc trên băng, khi trưng bày có kết hợp với thắp đèn, tạo nên vẻ đẹp lung linh, kì ảo triển lãm băng đăng ~ lễ hội băng đăng

Lookup completed in 60,924 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary