| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) glacier; (2) to die (king) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khối băng lớn di chuyển chậm từ sườn núi xuống hay trong thung lũng tạo thành dòng như sông | |
| V | [vua] chết | nhà vua đã băng hà |
Lookup completed in 172,967 µs.