| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to step, stride. walk | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Step, pace | bước đi nặng nề | heavy steps |
| noun | Step, pace | không lùi bước trước khó khăn | not to step back in front of difficulties, not to shrink from difficulties |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đặt chân tới một chỗ khác để di chuyển thân thể theo | khách vừa bước vào nhà ~ ông bước sang bên cạnh |
| V | chuyển giai đoạn | tôi đã bước sang tuổi mười tám |
| N | giai đoạn, phần chia nhỏ của một quá trình | bước khởi đầu ~ công việc được tiến hành từng bước |
| N | hoàn cảnh không hay gặp phải, coi như một giai đoạn nhỏ trong cuộc đời | gặp bước gian truân ~ lâm vào bước khó khăn |
| N | động tác bước đi | cất bước ~ thả bước đi dạo ~ cản bước |
| N | khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước | đi được mươi bước thì quay lại ~ bước lên một bước |
| Compound words containing 'bước' (71) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bước vào | 838 | to come in, go in, enter, step into |
| bước ngoặt | 215 | Turning-point |
| bước tiến | 208 | to step forward |
| bước đi | 171 | to go, take a step; go away! |
| bước chân | 158 | pace, step, tread, footstep |
| bước đầu | 134 | debut, start |
| bước ra | 130 | to step out (into) |
| bước qua | 42 | to cross (over), step over, stride across or over |
| bước sóng | 33 | wavelength |
| bước đường | 22 | stages on the road traversed, past stage |
| lùi bước | 21 | to step back, back off, yield, give way, make concessions |
| tiến bước | 18 | to advance, walk towards |
| từng bước một | 16 | step by step |
| bước nhảy vọt | 14 | Bound, leap |
| nhường bước | 9 | give way (to somebody) |
| bước đường cùng | 6 | blind alley, stalemate, deadlock, impasse |
| cất bước | 5 | Set off |
| bước một | 4 | step by step, slowly |
| lạc bước | 4 | |
| dạo bước | 3 | have (go for) a stroll |
| sánh bước | 3 | to walk abreast, stroll abreast to catch up with, to |
| bước lùi | 2 | to step back(wards) |
| chùn bước | 2 | to slow one’s pace |
| dấn bước | 2 | strive to work quicker |
| đi bước nữa | 2 | to marry again or a second time, to |
| bước hụt | 1 | Miss one's footing |
| bước lên | 1 | to step on |
| bước xuống | 1 | to step down, step out |
| chậm bước | 1 | slow-paced |
| ngừng bước | 1 | stop advancing, stop going, come to a stop |
| đều bước | 1 | to walk with regular steps |
| bước chỉnh | 0 | step size |
| bước lùi ra sau | 0 | to step back(wards) |
| bước lướt | 0 | glide |
| bước ra cửa | 0 | to walk outside, go outdoors |
| bước ra khỏi | 0 | to step out of |
| bước ra khỏi nhà | 0 | to step outside, go outside |
| bước ra ngoài | 0 | to step outside |
| bước ra sân | 0 | to step out into the yard |
| bước sang | 0 | to cross over, into, step over to |
| bước sang tuần lễ thứ nhì | 0 | to enter its second week |
| bước theo | 0 | to walk behind, follow |
| bước thấp bước cao | 0 | to limp, travel on rough road |
| bước vào nhà | 0 | to go into a house |
| bước vào trong | 0 | to step inside |
| bước xuống cầu thang | 0 | to walk down the stairs |
| bước xuống xe | 0 | to get out of a car |
| bước đi nhẹ nhàng | 0 | light steps |
| bước điều chỉnh | 0 | adjustment step |
| bước đầu tiến | 0 | first step |
| dừng bước | 0 | to stop walking |
| loạng choạng lùi vài bước | 0 | to stagger back a few steps |
| lùi lại một bước | 0 | to take a step back |
| lẻn bước | 0 | slip away |
| mấy bước | 0 | a few steps |
| một bước | 0 | a step |
| một bước tiến | 0 | a step forward |
| nhẹ bước | 0 | walk gingerly, tread lightly |
| nhẹ bước thang mây | 0 | to easily make one’s way the world |
| nhỡ bước | 0 | xem lỡ bước |
| những bước thích hợp đã được thực hiện | 0 | appropriate steps were taken |
| nối bước | 0 | to follow in somebody’s footsteps |
| rén bước | 0 | Tiptoe, walk gingerly |
| rảo bước | 0 | to hurry, quicken, pick up the pace |
| rấn bước | 0 | |
| thu từng bước | 0 | to record one’s every step |
| tiến những bước nhảy vọt | 0 | to make great advances |
| trùn bước | 0 | to back up |
| vài bước | 0 | a few steps |
| vài bước nữa | 0 | a few more steps |
| đường đi nước bước | 0 | steps |
Lookup completed in 166,524 µs.