| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
kim loại quý màu trắng sáng, mềm, khó gỉ, dẫn điện tốt, thường dùng để mạ hoặc làm đồ trang sức |
vòng bạc ~ bức tượng mạ bạc ~ nén bạc đâm toạc tờ giấy (tng) |
| N |
tiền đúc bằng bạc [nói khái quát] |
đồng bạc trắng |
| N |
đồng bạc [nói tắt] |
cái lọ đáng giá hơn trăm bạc |
| N |
trò chơi ăn tiền [nói khái quát] |
canh bạc ~ chơi bạc |
| A |
có màu trắng đục, như màu của bạc |
áng mây bạc ~ "Còn duyên âu lại còn người, Còn vừng trăng bạc, còn lời nguyền xưa." (TKiều) |
| A |
[râu, tóc] đã ngả sang màu trắng, thường vì tuổi già |
chòm râu bạc ~ mái tóc bạc ~ tóc đốm bạc |
| A |
đã phai màu, không còn giữ nguyên màu cũ |
quần bạc gối |
| A |
ít ỏi, sơ sài |
lễ bạc lòng thành |
| A |
không giữ được tình nghĩa trọn vẹn trước sau như một |
ăn ở bạc ~ "Trừ cụ ra, thì cái đất này bạc lắm cụ ạ. Cứ cúng xong ra khỏi ngõ là họ quên ngay mình." (Mạnh Phú Tư; 1) |
| Compound words containing 'bạc' (113) |
| word |
freq |
defn |
| tiền bạc |
237 |
money, currency |
| bàn bạc |
137 |
to debate, discuss, deliberate, talk over, exchange views on |
| sòng bạc |
121 |
casino, gambling den |
| cờ bạc |
109 |
to gamble; gambling |
| đánh bạc |
90 |
to gamble |
| vàng bạc |
88 |
vàng và bạc [nói khái quát]; thường dùng để chỉ những thứ quý giá |
| kho bạc |
81 |
treasury |
| giấy bạc |
49 |
banknote, bill |
| bạc hà |
41 |
(pepper)mint |
| đồng bạc |
27 |
piaster (Vietnamese currency), money, currency |
| con bạc |
22 |
gambler |
| bạc màu |
16 |
Impoverished, exhausted, overcropped |
| tệ bạc |
15 |
ungrateful |
| bạc mệnh |
13 |
misfortune; unfortunate; poor fate, unhappy lot |
| bạc nhược |
13 |
debilitated, weakened, feeble |
| màn bạc |
13 |
(movie) screen |
| phụ bạc |
12 |
to betray |
| bạc má |
11 |
great tit, parus major, warbler |
| đạm bạc |
11 |
simple, frugal |
| mỏ bạc |
10 |
silver mine |
| bạc nén |
9 |
silver ingot |
| cá bạc má |
9 |
blue fish, scad |
| bài bạc |
8 |
to gamble |
| cá bạc |
7 |
ice fish, silver fish |
| đầu bạc |
7 |
white-haired |
| bạc bẽo |
5 |
ungrateful, disloyal |
| bạc phận |
5 |
unhappy fate, misfortune |
| bội bạc |
5 |
ungrateful |
| bạc đãi |
4 |
to mistreat, scorn, treat with indifference, slight, ill-treat |
| bạc tình |
3 |
disloyal, unfaithful in love |
| bạc đầu |
3 |
gray haired, white haired |
| canh bạc |
3 |
cuộc đánh bạc; thường dùng để chỉ cuộc đánh đổi một mất một còn, có tính chất mạo hiểm |
| chứa bạc |
3 |
run a casino, gambling den |
| mạ bạc |
3 |
silver plated |
| thua bạc |
3 |
to lose (gambling) |
| tóc bạc |
3 |
gray, silver, white hair |
| buôn bạc |
2 |
to deal in foreign currencies |
| bạc phơ |
2 |
completely gray, white (hair) |
| khắc bạc |
2 |
stern and harsh |
| thợ bạc |
2 |
silversmith, jeweler |
| đơn bạc |
2 |
Inconsiderate |
| bàng bạc |
1 |
Teem, overflow |
| bạc nghĩa |
1 |
disloyal, ungrateful, thankless |
| bạc ròng |
1 |
pure silver |
| bạc ác |
1 |
ruthless, uncompassionate, ungrateful, cruel |
| bệch bạc |
1 |
bệch [thường nói về màu da; nói khái quát] |
| bọ bạc |
1 |
|
| gá bạc |
1 |
to run a casino, gambling den |
| khinh bạc |
1 |
thoughtless |
| đen bạc |
1 |
changing |
| bromure bạc |
0 |
như bạc bromure |
| bàn thắng bạc |
0 |
bàn thắng mà đội nào ghi được trước trong hiệp thi đấu phụ thứ nhất [của môn bóng đá] và vẫn dẫn trước cho đến hết hiệp đấu thì được công nhận là thắng [không cần phải thi đấu tiếp hiệp phụ thứ hai] |
| bạc bromure |
0 |
bột màu vàng nhạt, dễ bắt ánh sáng, thường dùng để tráng lên kính ảnh hoặc phim ảnh |
| bạc bội |
0 |
ungrateful |
| bạc cắc |
0 |
silver coin, small change |
| bạc giả |
0 |
counterfeit money |
| bạc giấy |
0 |
paper money |
| bạc hà não |
0 |
menthol |
| bạc hào |
0 |
small change |
| bạc hạnh |
0 |
bad luck, misfortune |
| bạc lót |
0 |
chi tiết máy có thể thay thế của ổ trượt, đỡ ngõng của trục quay |
| bạc lạc |
0 |
[lúa] có bông trắng, hạt lép, do lúc trổ gặp rét hoặc bị sâu đục thân phá hại |
| bạc mày |
0 |
loài linh trưởng đuôi dài, lông đen, mặt trắng, lỗ mũi hếch |
| bạc mầu |
0 |
xem bạc màu |
| bạc mặt |
0 |
[mặt mũi] nhợt nhạt, mất đi vẻ tươi tắn, khoẻ khoắn do quá lo lắng hoặc quá vất vả |
| bạc nghệ |
0 |
thankless trade, thankless task |
| bạc ngàn bạc vạn |
0 |
lots of money, piles of money |
| bạc nhạc |
0 |
stringy meat |
| bạc phau |
0 |
spotlessly white |
| bạc phếch |
0 |
completely faded, discolored; to fade, lose color |
| bạc thau |
0 |
cây cùng họ với khoai lang, mặt dưới của lá có lông trắng như bạc, thường dùng làm thuốc |
| bạc đen |
0 |
changeable, unsteady, fickle |
| bạc đạn |
0 |
ball-bearing |
| bạc đức |
0 |
not to have fortune on one’s side |
| bần bạc |
0 |
poor |
| cái áo bạc phếch |
0 |
a bleached jacket |
| cỏ bạc đầu |
0 |
white-headed grass |
| cờ gian bạc lận |
0 |
to cheat in gambling |
| dầu bạc hà |
0 |
peppermint oil, tiger oil |
| huy chương bạc |
0 |
silver medal |
| hạ bạc |
0 |
làm nghề đánh cá ở sông, hồ |
| hầm bạc |
0 |
(underground) vault |
| hệ thống tiền bạc |
0 |
monetary system |
| hốt bạc |
0 |
make big money, profitable |
| kiêu bạc |
0 |
kiêu ngạo với vẻ khinh bạc |
| két bạc |
0 |
cash box, coffer, till |
| lễ bạc tâm thành |
0 |
trifling gift but sincere heart |
| mạng bạc |
0 |
bad destiny |
| mệnh bạc |
0 |
unhappy fate |
| nợ thua bạc |
0 |
gambling debt |
| phung phí tiền bạc |
0 |
to waste money |
| phù bạc |
0 |
fickle, unstable |
| phận bạc |
0 |
unhappy lot, misfortune |
| sóng bạc đầu |
0 |
waves white with foam, whitecaps, white horses |
| thì giờ là vàng bạc |
0 |
time is money |
| tinh thần bạc nhược |
0 |
a feeble mind |
| tiền bạc để dành |
0 |
savings (money) |
| trá bạc |
0 |
silver plated |
| trên màn bạc |
0 |
on the screen |
| tóc bạc da mồi |
0 |
having white hair and wrinkled skin |
| tóc bạc phư |
0 |
white-haired |
| tôm bạc |
0 |
white shrimp |
| tờ giấy bạc |
0 |
banknote, bill |
| vô ơn bạc nghĩa |
0 |
ungrateful, unthankful, thankless |
| điêu bạc |
0 |
untruthful and ungrateful |
| đám bạc |
0 |
group of gamblers, table of gamblers |
| đám cưới bạc |
0 |
silver wedding |
| được bạc |
0 |
to win (in gambling) |
| đầu bạc răng long |
0 |
old age |
| đầu râu tóc bạc |
0 |
(signs of) old age |
| đầu róc bạc phơ |
0 |
white headed |
| đồng bạc địa phương |
0 |
local currency |
| đời sống đạm bạc |
0 |
simple life, frugal life |
Lookup completed in 176,245 µs.