bietviet

bạch đồng nữ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỡ, lá mọc đối, to và có lông, hoa trắng, mọc thành cụm dày ở ngọn, cành lá dùng làm thuốc

Lookup completed in 62,104 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary