bietviet

bạch bạch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng phát ra nhỏ, không vang do các vật mềm có mặt phẳng hơi rộng vỗ đập vào nhau đàn chim vỗ cánh bạch bạch ~ giậm chân bạch bạch

Lookup completed in 57,536 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary