bietviet

bạch phụ tử

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây cùng họ với thầu dầu, lá hình chân vịt, hoa màu đỏ hồng, thường trồng làm cảnh, hạt có thể dùng làm vị thuốc tẩy giun

Lookup completed in 60,894 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary