| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| friends (collectively), friendship | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bạn [nói khái quát] | đối xử tốt với bạn bè ~ hai người là chỗ bạn bè thân thiết |
| V | kết bạn | nó bạn bè với bọn lưu manh |
Lookup completed in 174,117 µs.