| Compound words containing 'bản' (302) |
| word |
freq |
defn |
| phiên bản |
6,673 |
reproduction, version |
| Nhật Bản |
5,857 |
Japan, Japanese |
| xuất bản |
3,598 |
to publish |
| cơ bản |
2,386 |
base, foundation, fundamentals; fundamental, basic, elementary |
| bản thân |
2,213 |
personal, person, self |
| nhà xuất bản |
1,844 |
publisher, publishing house |
| bản đồ |
1,304 |
map |
| văn bản |
1,293 |
document, text |
| bản địa |
1,281 |
aboriginal, local, native, indigenous |
| kịch bản |
1,277 |
play (theatrical), scenario |
| bản chất |
813 |
by nature, in essence; essence, substance, nature |
| bản quyền |
613 |
copyright |
| bản nhạc |
608 |
piece of music, song |
| bản sao |
524 |
copy (of an original document) |
| ấn bản |
417 |
version, edition, printing, printed matter |
| bản dịch |
414 |
translation (of a book, etc.) |
| tư bản |
402 |
capital (money); capitalist |
| căn bản |
327 |
basis, base, root, background, groundwork, principle, foundation; basic, fundamental |
| bản sắc |
292 |
Colour, character |
| bản thảo |
286 |
manuscript, outline, sketch, (rough) draft |
| tái bản |
279 |
second (or further) edition; to reprint |
| bản in |
243 |
to print; proof, listing, printing block |
| bản gốc |
231 |
original |
| bản xứ |
228 |
indigenous country, native country; local, indigenous, native |
| bản án |
212 |
court ruling |
| bản tính |
197 |
(one’s internal) character, nature, disposition |
| bản năng |
190 |
instinct |
| nguyên bản |
190 |
original copy, original, master, text |
| bản vẽ |
175 |
drawing |
| bản tin |
165 |
newsletter, newscast, news bulletin |
| nhân bản |
137 |
humanity |
| bản lĩnh |
92 |
skill and spirit combined |
| bản thể |
84 |
essence, nature |
| biên bản |
83 |
minutes, report, log |
| bản báo cáo |
78 |
report |
| bài bản |
70 |
(khẩu ngữ) Method |
| bản khắc |
70 |
wood blocks |
| dị bản |
54 |
variant |
| bản ngữ |
52 |
native language, vernacular |
| chính bản |
51 |
original |
| bản văn |
45 |
text |
| mộc bản |
42 |
wood-block |
| bản lề |
41 |
hinge |
| bản ngã |
41 |
ego, self |
| bản nháp |
40 |
(rough) draft |
| bản bộ |
38 |
headquarters |
| tiêu bản |
37 |
specimen |
| âm bản |
33 |
(photographic) negative |
| bản doanh |
29 |
headquarters |
| đại bản doanh |
27 |
general headquarters |
| bản chính |
21 |
original (copy), master |
| đình bản |
21 |
to suspend, stop publication |
| bản tóm tắt |
18 |
summary, synopsis |
| bản cáo trạng |
17 |
charge sheet |
| bản vị |
17 |
standard |
| bản làng |
16 |
mountain hamlets and villages |
| hạt cơ bản |
14 |
fundamental particle, elementary particle |
| bản lưu |
11 |
file copy |
| phụ bản |
11 |
supplement |
| thủ bản |
11 |
manuscript |
| nhà tư bản |
10 |
capitalist |
| chế bản |
9 |
chuyển nội dung văn bản trên máy tính thành bản trình bày theo yêu cầu nhất định để đem in |
| bản quán |
8 |
native village, home town |
| bản triều |
8 |
ruling dynasty |
| in thạch bản |
8 |
|
| bản ghi nhớ |
5 |
văn kiện ngoại giao, nói rõ lập trường và thái độ về phía mình đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương một số điều cần chú ý |
| bản liệt kê |
5 |
list |
| mại bản |
5 |
comprador |
| bản mệnh |
4 |
life, existence, one’s lot, one’s fate, one’s fortune |
| bản xã |
4 |
my or our village |
| bản đồ học |
4 |
Cartography |
| thạch bản |
4 |
slab of lithographic stone |
| bản hiệu |
3 |
our shop or store |
| bản kê |
3 |
list, inventory, record |
| bản kê khai |
3 |
list, manifest |
| bản lai |
3 |
(cũ) Original |
| bản lãnh |
3 |
capabilities, competence, capacity, ability, fundamental |
| bản thể học |
3 |
ontology |
| bản tâm |
3 |
Intention |
| bản đàn |
3 |
piece of music, musical number |
| dịch bản |
3 |
translation |
| tam bản |
3 |
sampan |
| đồ bản |
3 |
map-drawing, design |
| bản chức |
2 |
I (used by an official) |
| bản khai |
2 |
list, declaration |
| bản mẫu |
2 |
prototype |
| bản thạch |
2 |
slate |
| bản trích |
2 |
excerpt |
| dương bản |
2 |
positive photograph |
| lương căn bản |
2 |
basic pay |
| độc bản |
2 |
reader (textbook) |
| Bản Châu |
1 |
Honshu (region of Japan) |
| bản ghi |
1 |
record |
| bản in thử |
1 |
proof |
| bản thể luận |
1 |
ontologism |
| bản đúc |
1 |
stereotype |
| cảo bản |
1 |
manuscript |
| ngân bản vị |
1 |
silver standard |
| quy bản |
1 |
tortoise’s shell |
| sao bản |
1 |
to copy, duplicate |
| siêu văn bản |
1 |
hypertext |
| tục bản |
1 |
to reprint, reissue, resume publication |
| vong bản |
1 |
forget one’s origin, disown one’s origin; uprooted |
| đại tư bản |
1 |
great capitalist |
| biểu lộ bản chất |
0 |
to show the nature (of something) |
| bèo nhật bản |
0 |
water hyacinth |
| bình bản |
0 |
điệu hát trong nhạc tài tử, trong ca kịch cải lương, nhịp độ vừa phải |
| bản anh hùng ca bất hủ |
0 |
an immortal epic |
| bản bạch văn |
0 |
plain text |
| bản bổ chính |
0 |
additive |
| bản chi tiết kỹ thuật |
0 |
specifications |
| bản chất thứ hai |
0 |
second nature |
| bản công vụ |
0 |
statement of service |
| bản doanh tiền tiến |
0 |
forward command post, advanced command post |
| bản dương |
0 |
bản tích điện dương của tụ điện |
| bản dịch Hán |
0 |
Chinese translation |
| bản dịch tiếng Anh |
0 |
English translation |
| bản dịch Việt ngữ |
0 |
Vietnamese translation |
| bản dộng |
0 |
natural movement |
| bản hiệp định |
0 |
agreement |
| bản hát |
0 |
chant, song |
| bản hạt |
0 |
the local area |
| bản hữu |
0 |
natural, innate, inborn, native |
| bản in xanh |
0 |
blueprint |
| bản in đúc |
0 |
stereotype |
| bản khai giá |
0 |
estimate |
| bản khai hàng chở |
0 |
hatch list |
| bản khai tàn sản thặng dư |
0 |
declaration of property disposition |
| bản kẽm |
0 |
zinc block, zincograph |
| bản kịch |
0 |
play, drama |
| bản liệt kê các đơn vị |
0 |
troop list |
| bản liệt kê vật liệu |
0 |
bill of materials |
| bản lược kê |
0 |
return, list, manifest |
| bản lệnh |
0 |
orders |
| bản lệnh niêm phong |
0 |
sealed orders |
| bản lệt kê nghề nghiệp |
0 |
dictionary of occupational titles |
| Bản Môn Điếm |
0 |
Panmunjon |
| bản mường |
0 |
bản và mường [nói khái quát] |
| bản mạch |
0 |
tấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điện |
| bản mạch chủ |
0 |
bản mạch chính của máy tính, chứa đơn vị xử lí trung tâm, và các thành phần điện tử khác |
| bản mặt |
0 |
bộ mặt cụ thể của một người [hàm ý coi khinh] |
| bản nghĩa |
0 |
the original meaning |
| bản Nôm |
0 |
Nom version |
| bản phóng ảnh |
0 |
photostatic copy |
| bản thảo nghị quyết |
0 |
draft resolution |
| bản thảo tài liệu |
0 |
draft document |
| bản tin tức |
0 |
news bulletin, intelligence report |
| bản trích lục |
0 |
excerpt |
| bản tuyền |
0 |
natural rotation |
| bản tính hiền lành |
0 |
gentle disposition |
| bản võ |
0 |
galleyproof |
| bản văn bán mật mã |
0 |
intermediate cipher text |
| bản văn khóa mật mã |
0 |
key text |
| bản văn mã dịch |
0 |
deciphering |
| bản văn mã hóa |
0 |
encrypted text, ciphertext |
| bản vị chủ nghĩa |
0 |
regionalistic |
| bản vị kép |
0 |
double standard |
| bản âm |
0 |
bản tích điện âm của tụ điện |
| bản điểm |
0 |
transcript |
| bản điểm đại học |
0 |
academic transcript |
| bản đồ bán kiểm |
0 |
semi-controlled map |
| bản đồ bình diện |
0 |
planimetric map |
| bản đồ cao độ |
0 |
hysographic map |
| bản đồ chiến lược |
0 |
strategic map |
| bản đồ chiến thuật |
0 |
tactical map |
| bản đồ chính xác |
0 |
controlled map |
| bản đồ căn bản |
0 |
base map |
| bản đồ dạ phi hành |
0 |
night flying chart |
| bản đồ hàng không |
0 |
aeronautical chart, aerial map, planning chart |
| bản đồ hành quân |
0 |
operation map |
| bản đồ khu vực được phòng hại |
0 |
control map |
| bản đồ không hành |
0 |
navigation chart |
| bản đồ kẻ ô |
0 |
gridded map |
| bản đồ lưu thông |
0 |
traffic map |
| bản đồ méc ca to |
0 |
Mercator chart |
| bản đồ nguyệt chất |
0 |
selenologic map |
| bản đồ nổi |
0 |
relief map |
| bản đồ quân sự |
0 |
military map, military chart |
| bản đồ quản trị |
0 |
administrative map |
| bản đồ thiết kế chiến thuật |
0 |
planning chart |
| bản đồ thủ họa |
0 |
compilation map |
| bản đồ tác xạ |
0 |
firing chart |
| bản đồ tình báo |
0 |
intelligence situation map |
| bản đồ tạm họa |
0 |
provisional map |
| bản đồ tổng quát |
0 |
general map |
| bản đồ tỷ lệ lớn |
0 |
large scale map |
| bản đồ tỷ lệ nhỏ |
0 |
small scale map |
| bản đồ tỷ lệ trung bình |
0 |
medium scale map |
| bản đồ vòng cao độ |
0 |
contour map |
| bản đồ đường dây truyền tin |
0 |
line route map |
| bản đồ địa chất |
0 |
geological map |
| bản đồ địa hình |
0 |
topographical map |
| bản đồ địa hình tỉ mỉ |
0 |
battle map |
| bản đồ địa phương |
0 |
regional chart |
| bản động |
0 |
natural movement |
| bất đồng căn bản |
0 |
basic, fundamental differences, disagreements |
| bắc bản đồ |
0 |
grid north |
| bộ xử lí văn bản |
0 |
word processor |
| chế bản điện tử |
0 |
desktop publishing |
| chế độ tư bản |
0 |
xem chủ nghĩa tư bản |
| chủ nghĩa nhân bản |
0 |
quan niệm triết học coi con người chủ yếu chỉ là một thực thể sinh vật học, giải thích các hiện tượng của đời sống xã hội bằng những thuộc tính và nhu cầu của những con người riêng lẻ, chứ không dựa trên những quy luật lịch sử của sự phát triển xã hội |
| chủ nghĩa tư bản |
0 |
capitalism |
| các bản vẽ |
0 |
illustrations |
| các nước tư bản |
0 |
capitalist countries |
| câu hỏi căn bản |
0 |
basic, fundamental question |
| có bản doanh ở |
0 |
to have one’s headquarters in |
| có căn bản vật lý học |
0 |
to have a background in physics |
| cộng đồng bản xứ |
0 |
local community |
| dân số Nhật Bản |
0 |
the population of Japan |
| dựa trên căn bản |
0 |
based on, founded on |
| ghe bản lồng |
0 |
thuyền có mui vuông dùng để đi trên sông |
| giáo dục căn bản |
0 |
fundamental education |
| giấy bản |
0 |
tissue paper |
| huấn luyện căn bản |
0 |
basic training |
| huấn luyện quân sự căn bản |
0 |
basic military training |
| khoa học cơ bản |
0 |
khoa học đặt cơ sở lí luận cho các ngành khoa học ứng dụng, các ngành kĩ thuật |
| khuyên bản |
0 |
to advise |
| khái niệm cơ bản |
0 |
fundamental concept |
| khóa bản |
0 |
textbook |
| khối tư bản |
0 |
capitalist block (of nations) |
| kim bản vị |
0 |
gold standard |
| kiến thiết cơ bản |
0 |
basic construction |
| kịch bản phim |
0 |
film script, screenplay |
| làm biên bản |
0 |
to make a report |
| làm bản ước lượng |
0 |
to make an estimate, draw up an estimate |
| làm căn bản |
0 |
to make the basis of |
| lắp bản lề vào cửa |
0 |
to fit hinges into a door |
| lối chữ viết thuần Nhật Bản |
0 |
a purely Japanese writing system |
| mộc bản tranh dân gian |
0 |
the wood-blocks of folk woodcuts |
| một bản hiệp ước |
0 |
a treaty |
| một bản tin chính thức |
0 |
an official report, statement |
| một bản đàn |
0 |
a piece of music |
| mức cách điện cơ bản |
0 |
basic impulse level |
| mức đầu tư của Nhật Bản đã sụt giảm đáng kể |
0 |
the level of Japanese investment has declined considerably |
| nguyên tắc căn bản |
0 |
basic principle |
| ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản |
0 |
ngôn ngữ đánh dấu theo tiêu chuẩn quốc tế, được tạo ra để xây dựng nội dung cho trang web |
| ngôn ngữ đánh đấu siêu văn bản |
0 |
hypertext markup language (HTML) |
| người có bản lãnh cao cường |
0 |
a man of a firm stuff |
| người dân bản xứ |
0 |
indigenous, local people |
| người Nhật Bản |
0 |
Japanese (person) |
| người tư bản |
0 |
capitalist |
| nhân bản chủ nghĩa |
0 |
humanism |
| nhân bản vô tính |
0 |
tạo ra những sinh vật giống hệt nhau bằng phương pháp sinh sản vô tính |
| nhân quyền căn bản |
0 |
basic, fundamental human rights |
| những cố gắng bản thân |
0 |
one’s own efforts |
| phó bản |
0 |
|
| phương tiện căn bản |
0 |
basic means, method |
| qui bản |
0 |
xem quy bản |
| quốc hội Nhật Bản |
0 |
National Diet (of Japan) |
| rèn luyện bản lĩnh chiến đấu |
0 |
to train one’s fighting skill and spirit |
| sao y bản chánh |
0 |
accurate copy |
| sao y bản chính |
0 |
sao giống hệt như bản chính, thường có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền |
| sinh trương tại Nhật Bản |
0 |
to grow up in Japan |
| song bản vị |
0 |
bimetallism |
| số lương căn bản |
0 |
base pay |
| sửa bản thảo |
0 |
to correct, fix a draft |
| thuộc miền đông Nhật Bản |
0 |
in the eastern region, east of Japan |
| thôn bản |
0 |
thôn và bản, khu vực dân cư ở các vùng nông thôn hẻo lánh và vùng dân tộc thiểu số [nói khái quát] |
| Tiêu Chuẩn Kỹ Nghệ Nhật Bản |
0 |
Japanese Industry Standard (JIS) |
| tiếng Nhật Bản |
0 |
Japanese (language) |
| trong bản đồ |
0 |
on a map |
| Trung Quốc thua Nhật Bản |
0 |
China lost to Japan |
| trên căn bản |
0 |
on the basis of |
| trên căn bản cạnh tranh |
0 |
on a competitive basis |
| trên một căn bản rộng rãi |
0 |
on a wide, broad basis |
| trống bản |
0 |
trống nhỏ, ngắn tang, có dây đeo, thường dùng trong các đám rước, đám ma |
| tính năng soạn thảo văn bản |
0 |
text editing feature |
| tư bản bất biến |
0 |
constant capital |
| tư bản cho vay |
0 |
loan capital |
| tư bản chủ nghĩa |
0 |
capitalist |
| tư bản cố định |
0 |
fixed capital |
| tư bản khả biến |
0 |
bộ phận tư bản dùng để mua sức lao động và tăng thêm trong quá trình sản xuất, do sức lao động tạo ra giá trị thặng dư |
| tư bản lũng đoạn |
0 |
monopoly capitalism |
| tư sản mại bản |
0 |
comprador |
| tỉ lệ bản đồ |
0 |
tỉ số cho biết mức độ thu nhỏ của mặt đất lên bản đồ, được biểu thị bằng một phân số mà tử số bằng 1 |
| tự đấu tranh với bản thân |
0 |
to struggle with one’s own self |
| tỷ lệ bản đồ |
0 |
xem tỉ lệ bản đồ |
| văn bản học |
0 |
môn học nghiên cứu để xác định nguồn gốc và tính chính xác của các văn bản |
| văn bản nghiệm thu |
0 |
operational startup document |
| văn hóa bản xứ |
0 |
local, native culture |
| xuất bản phẩm |
0 |
sản phẩm của ngành in như sách báo, tranh ảnh, v.v. được đưa ra phát hành |
| xuất bản toàn bộ tác phẩm của văn hào |
0 |
to publish the collected works of an author |
| xây dựng cơ bản |
0 |
capital construction |
| xã hội tư bản |
0 |
capitalist society |
| xử lí văn bản |
0 |
text processing |
| xử lý văn bản |
0 |
xem xử lí văn bản |
| yếu tố căn bản |
0 |
basic element, factor |
| ám hiệu bản đồ |
0 |
map code |
| ám hiệu tọa độ bản đồ |
0 |
map coordinate code |
| âm cơ bản |
0 |
thành phần có tần số thấp nhất của một sóng âm |
| ăng ten căn bản |
0 |
dipole antenna |
| điều tra cơ bản |
0 |
điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch |
| đánh máy bản thảo |
0 |
to type a draft |
| đơn bản vị |
0 |
Monometallism |
| đặt bản doanh |
0 |
to set up headquarters |
| đặt chân lên đất Nhật Bản |
0 |
to set foot on Japanese soil |
| đặt căn bản trên |
0 |
based on |
| đồng tiền bản địa |
0 |
local currency |
| ấn bản ngoại ngữ |
0 |
foreign language version (software) |
| ấn bản thứ nhất |
0 |
first edition, first printing |
| ấn bản tiếng Việt |
0 |
Vietnamese language version |
| ở giai đoạn căn bản |
0 |
in the basic, early stages |
Lookup completed in 183,518 µs.