bietviet

bản mạch chủ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bản mạch chính của máy tính, chứa đơn vị xử lí trung tâm, và các thành phần điện tử khác sản xuất bản mạch chủ

Lookup completed in 61,966 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary