| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| piece of music, song | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bản ghi bài hát hoặc bài đàn bằng kí hiệu âm nhạc | |
| N | bài hát hoặc bài nhạc được thể hiện bằng âm nhạc | nghe một bản nhạc |
Lookup completed in 174,504 µs.