bản quyền
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| copyright |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
copyright |
Hồ Ngọc Đức giữ bản quyền của phần mềm này | Ho Ngoc Duc owns the copyright on this software |
| noun |
copyright |
bị kiện về tội vi phạm bản quyền | to be sued for breach of copyright/for infringing copyright |
| noun |
copyright |
tiền bản quyền | royalty |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
quyền tác giả và quyền sở hữu sản phẩm trí tuệ, được luật pháp quy định |
vi phạm bản quyền ~ phần mềm đã được đăng kí bản quyền |
Lookup completed in 172,077 µs.