bietviet
main
→ search
bảng chữ cái
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
tập hợp tất cả các chữ cái có trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định
xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt ~ bảng chữ cái Latin
Lookup completed in 67,165 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary