bietviet

bảo hiểm bắt buộc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thức bảo hiểm mà người được bảo hiểm và cơ quan bảo hiểm có nghĩa vụ phải thực hiện và không được tự ý thay đổi

Lookup completed in 69,321 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary