bietviet

bảo hiểm hỗn hợp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chế độ bảo hiểm mà số tiền bảo hiểm được thanh toán cho cả trường hợp bị chết sau một số năm nhất định

Lookup completed in 78,809 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary