| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| life insurance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức bảo hiểm mà cơ quan bảo hiểm sẽ phải trả cho người được bảo hiểm một khoản tiền theo đúng thời hạn đã thoả thuận hoặc khi người được bảo hiểm gặp tai nạn, rủi ro | |
Lookup completed in 61,968 µs.