bietviet

bảo hiểm phi nhân thọ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người [chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.]

Lookup completed in 69,103 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary