bietviet

bảo hiểm y tế

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hình thức bảo hiểm mà đối tượng tham gia được hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khoẻ và điều trị bệnh thẻ bảo hiểm y tế

Lookup completed in 63,842 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary