| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Hobbling | bước chân bập bỗng | a hobbling pace |
| adj | Hobbling | đi bập bỗng trên đường ghồ ghề | to hobble on an uneven path |
| adj | Fluctuating | năng suất bập bỗng | fluctuating productivity |
Lookup completed in 79,124 µs.