bietviet

bật tường

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [lối đá đang trong thế tiến công của môn bóng đá] phối hợp những đường chuyền ngắn, nhanh và trực tiếp giữa các cầu thủ

Lookup completed in 79,466 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary