| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to build (across something), put up; (2) north, northern, Chinese; (3) ferry boat | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | North | đi về hướng bắc | to go north |
| noun | North | nhà xây hướng bắc | the house faces north |
| verb | To lay, to stand, to set | bắc đường xe lửa xuyên qua tỉnh | to lay a railway track across the province |
| verb | To lay, to stand, to set | bắc ghế treo bức tranh | to stand a chair and hang a picture |
| verb | To lay, to stand, to set | bắc khẩu súng để bắn | to set a gun into position |
| verb | To lay, to stand, to set | bắc nồi lên bếp | to put a pot on the fire |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một trong bốn phương chính, khi nhìn hướng đó thì thấy mặt trời mọc ở phía tay phải | nhà hướng bắc ~ gió bắc ~ "Tìm em như thể tìm chim, Chim ăn bể bắc đi tìm bể đông." (Cdao) |
| N | [viết hoa] miền phía bắc của nước Việt Nam, trong quan hệ với miền phía nam [miền Nam] | nói giọng Bắc ~ vào Nam ra Bắc |
| V | đặt, gác [một vật gì] qua một khoảng cách hay để vượt qua một khoảng cách [làm cho không còn ngăn cách nữa] | ông đang bắc thang để leo lên trần nhà |
| V | đặt vào vị trí để sử dụng | bộ đội bắc nòng pháo vào bệ ~ bà bắc lên bếp một cái nồi đồng |
| V | gieo [mạ] | nông dân đang bắc mạ |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| bắc | the north | clearly borrowed | 北 bak1 (Cantonese) | 北, běi(Chinese) |
| Compound words containing 'bắc' (68) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phía bắc | 3,261 | in the north, in a northern direction |
| tây bắc | 1,172 | northwest |
| Bắc Kinh | 840 | Peking, Beijing |
| Bắc Mỹ | 749 | North America, North American |
| đông bắc | 736 | northeast |
| Bắc Cực | 276 | North Pole |
| Bắc Kỳ | 169 | North Vietnam |
| Đài Bắc | 161 | Taipei |
| Bắc Bộ | 153 | north(ern) region of Vietnam |
| cực bắc | 149 | northernmost |
| Bắc Phi | 138 | North Africa |
| bắc nam | 83 | North and South |
| Bắc Hà | 57 | North Vietnam |
| miền Bắc | 53 | northern region, northern part |
| Bắc Bình | 45 | Peiping |
| bắc thuộc | 45 | Chinese domination (of VN) |
| bắc cầu | 39 | to bridge, fill the gap |
| bắc bán cầu | 35 | northern hemisphere |
| Bắc Việt | 29 | North(ern) Vietnam |
| phương bắc | 17 | the north |
| thuốc bắc | 13 | Chinese herbs, Chinese medicine |
| Bắc Phần | 11 | Northern part (of Vietnam) |
| bắc phương | 8 | the north |
| bắc sử | 7 | Chinese history |
| bắc băng dương | 5 | arctic ocean |
| bắc đẩu | 5 | the great bear |
| bắc phong | 4 | northern wind |
| Bắc Hàn | 3 | North Korea |
| lá bắc | 3 | lá ở gốc cuống hoa |
| bắc giải | 2 | cancer |
| Bắc Triều Tiên | 2 | North Korea |
| Bắc Hải Đạo | 1 | Hokkaido (region of Japan) |
| bắc thần | 1 | the pole-star |
| bắc từ | 1 | magnetic north |
| bắc vĩ tuyến | 1 | north parallel |
| Bắc Đầu | 1 | Ursa Major (constellation) |
| phân bắc | 1 | night-soil |
| Bắc Bang Dương | 0 | Arctic Ocean |
| bắc bản đồ | 0 | grid north |
| bắc bậc | 0 | Supercilious, haughty |
| Bắc Cali | 0 | Northern California |
| Bắc Cao | 0 | North Korea |
| Bắc Cao Ly | 0 | North Korea |
| bắc cực quang | 0 | aurora borealis |
| bắc cực quyền | 0 | đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở bắc bán cầu, cách Bắc Cực 23°27'46'' |
| bắc sài hồ | 0 | xem sài hồ |
| Bắc Âu | 0 | Northern Europe, Scandinavia |
| Bắc Ðẩu Bội Tinh | 0 | (French) Legion of Honor medal |
| Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic (Ocean) |
| bắc đẩu bội tinh | 0 | order of the legion of honor |
| bắc địa bàn | 0 | compass north |
| bắc địa dư | 0 | true north |
| gấu Bắc Cực | 0 | xem gấu trắng |
| hát bắc | 0 | xem hát khách |
| Khối Phòng Vệ Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic Treaty Organization, NATO |
| miền Bắc Việt Nam | 0 | northern region of Vietnam |
| người Bắc | 0 | Northerner (Vietnamese), North Vietnamese |
| nười bắc | 0 | northerner |
| nội chiến Nam Bắc | 0 | the American Civil War |
| sao bắc cực | 0 | pole star |
| sao bắc đẩu | 0 | the great bear |
| tiếng Bắc | 0 | Northern Vietnamese (dialect) |
| Tổ Chức Hiệp Ước Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic Treaty Organization (NATO) |
| từ nam chí bắc | 0 | all over the country, throughout the country |
| vĩ tuyến bắc | 0 | north latitude |
| vụ này là do Bắc Hàn chủ mưu | 0 | this is the work of North Korean instigators |
| đánh đông dẹp bắc | 0 | fight and suppress revolts all over |
| đối bắc | 0 | to face, deal, cope |
Lookup completed in 179,908 µs.