| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to come, originate, stem | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [sông ngòi] bắt đầu chảy thành dòng nước | sông Hồng bắt nguồn từ tỉnh Vân Nam của Trung Quốc |
| V | bắt đầu sinh ra | văn học bắt nguồn từ cuộc sống |
Lookup completed in 170,565 µs.