bietviet
main
→ search
bắt nhân tình
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
có quan hệ yêu đương [thường nói về quan hệ không chính đáng như đã có vợ hoặc có chồng]
anh ta bắt nhân tình với một cô tiếp viên
Lookup completed in 62,885 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary