| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cross | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To cross | ngồi bắt tréo hai chân | to sit crosslegged |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gác cái nọ ngang qua cái kia theo hình chữ X | "Bây giờ anh đang ngồi bắt tréo kheo, hất hàm lên, nghênh trời." (Nam Cao; 4) |
Lookup completed in 73,182 µs.