bietviet

bẻ bão

Vietnamese → English (VNEDICT)
massage by pulling the back
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V kéo giật thớ thịt ở xương sống, chỗ phía trên thắt lưng, cho đỡ đau bụng hoặc đỡ mỏi lưng [một lối chữa bệnh dân gian] nó đang bẻ bão cho tôi

Lookup completed in 66,155 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary