bietviet

bẻ ghi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to switch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V điều khiển ghi để cho xe lửa, xe điện chuyển sang đường khác ông bẻ ghi cho tàu đi vào đường ray số 3

Lookup completed in 60,980 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary