| Compound words containing 'bị' (327) |
| word |
freq |
defn |
| thiết bị |
3,593 |
to prepare, get ready, make ready, build up, build out; device, equipment |
| trang bị |
2,576 |
to upgrade, outfit, refurbish, equip, arm; equipment |
| chuẩn bị |
2,524 |
to prepare, make ready; preparation; ready |
| bị thương |
1,946 |
to be wounded, be injured |
| bị bắt |
1,786 |
to be arrested, be caught, be under arrest |
| bị giết |
1,482 |
to be killed |
| dự bị |
729 |
(1) reservists (solders); (2) to prepare |
| bị bệnh |
516 |
to be sick, become ill |
| bị cáo |
325 |
the defendant, the accused |
| trang thiết bị |
177 |
device, equipment, gear |
| phòng bị |
134 |
to take precautions against, be vigilant |
| bị bắt giam |
115 |
to be arrested, locked up |
| võ bị |
110 |
military practice, military training, drill |
| bị bắt cóc |
106 |
to be kidnapped |
| bị động |
99 |
passive |
| bị đơn |
83 |
bên bị; phân biệt với nguyên đơn |
| trừ bị |
77 |
reserve (army, banking) |
| quân bị |
66 |
armament |
| sự chuẩn bị |
65 |
preparation |
| bị cáo buộc |
55 |
to be accused |
| bị đứt |
42 |
to be broken |
| bị bắt buộc |
40 |
to be forced, compelled |
| bị can |
36 |
to be accused, the accused (person) |
| bị bắt giữ |
34 |
to be arrested, taken into custody |
| bị tù |
26 |
to be in jail |
| cảnh bị |
26 |
to guard, patrol; guard, police, watchman |
| bên bị |
25 |
the defendant, the accused |
| trù bị |
24 |
to prepare |
| hậu bị |
20 |
Reserve |
| bị bắt sống |
19 |
to be captured alive |
| nguyên bị |
17 |
the plaintiff and the defendant |
| ba bị |
14 |
bugbear |
| binh bị |
12 |
military affairs |
| bị trị |
12 |
to be ruled, governed |
| quai bị |
11 |
mumps, parotitis |
| bị thương tích |
8 |
to be wounded |
| toàn bị |
8 |
complete, whole, perfect |
| bị chú |
7 |
chú thích thêm cho đầy đủ hơn |
| hoàn bị |
7 |
to complete, perfect |
| bị vong lục |
5 |
bản ghi nhớ |
| bị giết chết |
4 |
to be killed |
| người bị thương |
4 |
injured person |
| kiêm bị |
3 |
full, complete |
| bị phạt |
2 |
to be punished |
| chỉnh bị |
2 |
make ready, get ready |
| cụ bị |
2 |
to prepare, get ready |
| bị gậy |
1 |
beggary, mendacity |
| bị mất |
1 |
to lose |
| bị sốc |
1 |
to be in shock |
| bị thịt |
1 |
good for nothing |
| bên bị cáo |
0 |
(side of the) accused |
| bị (lũ) lụt |
0 |
to be flooded |
| bị buộc |
0 |
to be forced |
| bị bảo táp |
0 |
to be shipwrecked |
| bị bắn |
0 |
to be shot |
| bị bắn chết |
0 |
to be shot and killed, be shot dead |
| bị bắn hai phát đạn |
0 |
to be shot twice |
| bị bắn hạ |
0 |
to be shot down |
| bị bắn rớt |
0 |
to be shot down |
| bị bắn rớt máy bay |
0 |
to be shot down |
| bị bắn vào đầu |
0 |
to be shot in the head |
| bị bắt giữ vài tiếng |
0 |
to be detained several hours |
| bị bắt quả tang |
0 |
to be caught red-handed |
| bị bẹp lốp |
0 |
to have a flat tire |
| bị bệnh cao áp huyết |
0 |
to suffer from high blood pressure |
| bị bệnh cúm |
0 |
to have, be sick with the flu |
| bị bệnh đau tim |
0 |
to suffer from heart disease |
| bị bỏ mặc xác |
0 |
to be ignored, left alone |
| bị bỏ một mình căn nhà |
0 |
to be left alone at home |
| bị can tội |
0 |
to be accused of a crime |
| bị cháy |
0 |
to be burned (out) |
| bị chính trị hóa |
0 |
to be politicized |
| bị chặn lại |
0 |
to be detained, be stopped (by police, authorities) |
| bị chết |
0 |
to be killed |
| bị chết đuối |
0 |
to be drowned |
| bị chết đói |
0 |
to starve to death, die of hunger |
| bị cáo buộc tội |
0 |
to be accused of a crime |
| bị cáo can tội |
0 |
to be falsely accused of a crime |
| bị cáo nhân |
0 |
the defendant, the accused |
| bị cô lập |
0 |
isolated |
| bị công an rình rập |
0 |
be under police surveillance |
| bị công an truy lùng |
0 |
to be pursued by the police |
| bị cúm phải nằm bẹp ở nhà |
0 |
to be laid low by influenza |
| bị cúp |
0 |
to be cut off, be disconnected |
| bị cảm nhảy mũi |
0 |
to sneeze because of a cold |
| bị cảnh sát thẩm vấn |
0 |
to be questioned by the police |
| bị cấm |
0 |
to be forbidden, prohibited |
| bị cấm chỉ |
0 |
to be prohibited |
| bị cấm cản |
0 |
to be forbidden, prohibited |
| bị cấm đoán |
0 |
to be forbidden, prohibited |
| bị cầm tù |
0 |
to be imprisoned, thrown in jail |
| bị cắt |
0 |
to be cut |
| bị cắt đứt |
0 |
to be cut, slashed |
| bị dính vào |
0 |
to be stuck in (sth unpleasant) |
| bị dằn vặt |
0 |
to be bothered, be troubled |
| bị dằn vặt vì |
0 |
to be troubled by |
| bị dị ứng penixilin |
0 |
to be allergic to penicillin |
| bị dở dang |
0 |
to be left unfinished |
| bị giam |
0 |
confined, imprisoned |
| bị giam cầm |
0 |
to be imprisoned, confined |
| bị giam giữ |
0 |
to be confined, imprisoned |
| bị gián đoạn 18 tháng |
0 |
to be delayed or interrupted for 18 months |
| bị giáng xuống |
0 |
to be degraded |
| bị giải thể |
0 |
to be dissolved |
| bị gãy |
0 |
to be broken |
| bị gãy làm hai khúc |
0 |
to be broken into two pieces |
| bị gãy tay |
0 |
to break one’s hand, have a broken hand |
| bị gẫy |
0 |
to be broken |
| bị gẫy làm hai khúc |
0 |
to be broken in half, be split in half |
| bị gởi (gửi) trả về |
0 |
to be sent back to |
| bị gởi trả về |
0 |
to be sent back to |
| bị hiếp |
0 |
to be raped |
| bị hiếp dâm |
0 |
to be raped |
| bị hiểu lầm |
0 |
to be misunderstood |
| bị hành hạ |
0 |
to be persecuted |
| bị hành quyết |
0 |
to be executed |
| bị hình thức bệnh |
0 |
to suffer from a symptom (of an illness) |
| bị hư |
0 |
to be out of order |
| bị hư hỏng nặng nề |
0 |
to be heavily damaged |
| bị hạ sát |
0 |
to be killed |
| bị hạn chế |
0 |
to be restricted, limited |
| bị hậu quả |
0 |
to suffer the consequences |
| bị khép án tử hình |
0 |
to be sentenced to death |
| bị khảo |
0 |
critical study, advanced research |
| bị kinh phong |
0 |
to have a seize, convulsions |
| bị kiệt sức |
0 |
to be worn out |
| bị kẹt |
0 |
to be trapped, caught, stuck |
| bị kẹt lại bên trong |
0 |
to be trapped, caught inside |
| bị kẹt xe |
0 |
to be caught in traffic |
| bị kết tội |
0 |
to be accused, charged |
| bị kết án tù |
0 |
to be sentenced to prison |
| bị kết án tử hình |
0 |
to be sentenced to death |
| bị kỳ thị |
0 |
to be discriminated against, suffer discrimination |
| bị liên can trong |
0 |
to be implicated, involved in |
| bị lung lay |
0 |
to be shaken |
| bị làm nhục |
0 |
to be dishonored, be disgraced |
| bị làm nô lệ |
0 |
to be enslaved |
| bị lâm vào trường hợp khó khăn |
0 |
to get into trouble, get into a tight spot |
| bị lôi cổ |
0 |
to be dragged by the neck |
| bị lôi kéo vào |
0 |
to be pulled into, dragged into |
| bị lôi ra tòa |
0 |
to be dragged into court |
| bị lấm bùn |
0 |
to get muddy |
| bị lấy mất |
0 |
to be stolen, be taken |
| bị lừa |
0 |
to be cheated, deceived, swindled |
| bị ma quỷ ám ảnh |
0 |
to be possessed by the devil |
| bị mai một |
0 |
to be covered up |
| bị mất chức |
0 |
to be removed from office |
| bị mất nước |
0 |
to be dehydrated |
| bị mất tích |
0 |
to be missing (of people) |
| bị mất việc |
0 |
to lose one’s job |
| bị mắng một trận nên thân |
0 |
to get a sound scolding |
| bị mối gặm |
0 |
termite-eaten |
| bị một tư tướng ám ảnh |
0 |
to be obsessed with an idea |
| bị ngập dưới 2 thước nước |
0 |
to be under 2 meters of water |
| bị ngồi tù |
0 |
to be sent to prison, be in prison |
| bị ngộ nhận |
0 |
to be mistaken |
| bị ngộp khói |
0 |
to suffer smoke inhalation |
| bị nhiễm |
0 |
to be infected |
| bị nhiễm bệnh |
0 |
to be infected, catch a disease |
| bị nhốt |
0 |
to be locked up |
| bị nhục nhã |
0 |
to be disgraced, be shamed |
| bị những kỷ niệm ám ảnh |
0 |
to be haunted by memories |
| bị nóng hót |
0 |
to blush, flush, come down with a fever |
| bị nước lọc |
0 |
water sterilizing bag |
| bị nước lụt |
0 |
to be flooded |
| bị nứt |
0 |
to be cracked, split |
| bị o ép |
0 |
to be under coercion |
| bị ong bâu |
0 |
to be swarmed over by bees |
| bị phá sản |
0 |
to become bankrupt, declare bankruptcy |
| bị phí |
0 |
to go to waste |
| bị phỏng nặng |
0 |
to be severely burned, suffer serious burns |
| bị quỷ ám |
0 |
possessed by the devil |
| bị rò rỉ |
0 |
to be leaked (report, etc.) |
| bị rơi lại phía sau |
0 |
to be left behind |
| bị rắc rối |
0 |
to get into trouble, encounter problems |
| bị rết |
0 |
bag, haversack |
| bị rớt xuống đất |
0 |
to crash into the ground, fall onto the ground |
| bị sa thải khỏi |
0 |
to be discharged, dismissed, fired from |
| bị soi mói |
0 |
to be stared at |
| bị sị |
0 |
Down in the mouth, sagging with dissatisfaction |
| bị thiệt mạng |
0 |
to be killed |
| bị thua trận |
0 |
to be defeated in battle |
| bị thương nhẹ |
0 |
to be lightly wounded, receive minor wounds, injuries |
| bị thương nặng |
0 |
to be seriously wounded, injured |
| bị thất bại |
0 |
to be defeated, fail (a business) |
| bị thất lạc |
0 |
to be lost, go astray |
| bị thất nghiệp |
0 |
to become unemployed, lose one’s job |
| bị thất trận |
0 |
to lose a battle |
| bị thức giấc |
0 |
to be woken up (unpleasantly) |
| bị tiêu hủy |
0 |
to be destroyed, demolished |
| bị trao lại cho |
0 |
to be returned to |
| bị trao trả |
0 |
to be sent back |
| bị treo giò |
0 |
to be grounded (of a pilot) |
| bị truy tố |
0 |
to be prosecuted |
| bị trúng đạn |
0 |
to be shot |
| bị trục xuất sang |
0 |
to be expelled from |
| bị trừng phạt nặng |
0 |
to be severely punished |
| bị trừng phạt nặng nề |
0 |
to be severely punished |
| bị trừng trị nặng |
0 |
to be harshly, severely punished |
| bị tuyên án tù chung thân |
0 |
to be sentenced to life in prison |
| bị tàn phá đến mức hủy diệt |
0 |
to be completely destroyed |
| bị té |
0 |
to fall (down) |
| bị té đái |
0 |
to pee, urinate |
| bị tê liệt |
0 |
to be paralyzed |
| bị tù chung thân |
0 |
to be sentenced to life imprisonment |
| bị tước đoạt tài sản |
0 |
to have one’s property seized |
| bị tịch thu |
0 |
to be confiscated |
| bị tố cáo |
0 |
to be accused |
| bị tổn hại |
0 |
to be harmed, damaged |
| bị tổn thương |
0 |
to be hurt, be wounded |
| bị từ chối |
0 |
to be refused (something) |
| bị tử hình |
0 |
to be sentenced to death |
| bị vồ lôi đáy hồ |
0 |
to be pulled to the bottom of a lake |
| bị vỡ |
0 |
to be broken, ruptured |
| bị vỡ nợ |
0 |
to default on a loan, on one’s loans |
| bị xét xử trước tòa |
0 |
to be tried in court |
| bị xóa tên |
0 |
to lose one’s name |
| bị xúc phạm |
0 |
to be offended |
| bị xẹp vỏ |
0 |
to have a flat tire |
| bị xử lý |
0 |
to be charged with (a crime) |
| bị xử tử |
0 |
to be sentanced to death |
| bị xử tử hình |
0 |
to be sentenced to death |
| bị xử án |
0 |
to be judged, sentenced |
| bị xử án tù |
0 |
to be sentenced to jail |
| bị á khẩu |
0 |
to be unable to speak, be struck dumb |
| bị ám sát |
0 |
to be assassinated |
| bị ám sát hụt |
0 |
to escape being assassinated |
| bị ám ảnh |
0 |
to be haunted, be obsessed |
| bị áp lực |
0 |
to be pressured |
| bị ép buộc |
0 |
to be forced (to do something) |
| bị ép buộc nói dưới họng súng |
0 |
to be forced to speak at gunpoint |
| bị ô nhiêm nặng |
0 |
to be heavily polluted |
| bị ăn bom nguyên tử |
0 |
to be nuked, attacked with an atomic bomb |
| bị ăn hiếp |
0 |
to be bullied, be abused |
| bị ăn đạn |
0 |
to be shot, take a bullet |
| bị đau |
0 |
to hurt, be painful, be injured |
| bị đau lưng. |
0 |
to have back pain, suffer from back pain |
| bị đe dọa |
0 |
to be threatened, menaced |
| bị điều tra |
0 |
to be investigated |
| bị điện giật |
0 |
to be shocked (by electricity) |
| bị đuổi |
0 |
to be fired |
| bị đuổi học |
0 |
to be kicked out of school |
| bị đuổi sở |
0 |
to be fired, dismissed (from a job) |
| bị đàn áp thẳng tay |
0 |
to be severely repressed |
| bị đày |
0 |
to be banished, exiled |
| bị đày tới đảo oki |
0 |
to be banished to the island of Oki |
| bị đánh |
0 |
to be hit, be beaten |
| bị đánh thuế |
0 |
to be taxed |
| bị đánh thuế nặng nề |
0 |
to be heavily taxed |
| bị đóng đinh xuống đất |
0 |
to be nailed to the floor, be stuck to the ground |
| bị đại bại |
0 |
to be defeated |
| bị đắm tàu |
0 |
to be shipwrecked |
| bị đặt dưới sự điều hành |
0 |
to be placed under the control |
| bị động ổ |
0 |
to have one’s nest disturbed |
| bị đứng tim |
0 |
to have one’s heart stop (beating) |
| bị ải |
0 |
to rot |
| bị ảnh hưởng tai hại |
0 |
to be adversely affected, be harmed |
| bị ảnh hưởng xấu |
0 |
to be adversely affected |
| bị ở tù |
0 |
to be in jail |
| chuẩn bị bữa sáng |
0 |
to make, prepare breakfast |
| chuẩn bị cho trường hợp trắc trở |
0 |
to prepare for the worst |
| chuẩn bị cẩn thận |
0 |
careful preparation; to prepare carefully |
| chuẩn bị từ trước |
0 |
to prepare ahead of time, get ready ahead of time |
| chuẩn bị để |
0 |
to prepare (to have sth happen) |
| chân bị cùm |
0 |
to have one’s feet shackled, chained |
| chương trình bị dở dang |
0 |
the plan, project was left unfinished |
| có trang bị |
0 |
equipped with, outfitted with |
| cảnh bị học viện |
0 |
policy academy |
| cổ họng bị rách đôi |
0 |
to have one’s throat cut |
| dễ bị trục trặc |
0 |
to be easily mistaken |
| dự bị đại học |
0 |
chương trình học chuẩn bị thêm kiến thức để có thể vào đại học |
| giai cấp bị trị |
0 |
ruled, governed class |
| giải trừ quân bị |
0 |
disarmament |
| hung thủ đã bị bắt ngay tại chỗ |
0 |
the murderer was arrested on the spot |
| không ai bị thương |
0 |
no one was injured |
| không bị biến âm |
0 |
uninflected |
| làm cho 9 người bị chết |
0 |
killing 9 people, causing 9 people to die |
| máy bay bị bắn rớt |
0 |
the plan was shot down |
| một số lớn trong số người bị bắt |
0 |
many of those arrested |
| ngôn ngữ không bị biến âm |
0 |
uninflected language |
| người bị hại |
0 |
victim (of a criminal act) |
| người bị thương nặng |
0 |
seriously injured person |
| người cộng sản bị lật đổ |
0 |
the communists were overthrown |
| người vẫn còn bị mất tích |
0 |
people are still missing |
| những cây cối bị trốc gốc |
0 |
numerous trees were uprooted |
| Nó bị bắt rồi |
0 |
He was arrested |
| Nó bị kết án ba năm tù |
0 |
He was sentenced to prison for three years |
| quân nhân dự bị |
0 |
reserve soldier, reservist |
| quả bị thui |
0 |
an aborted fruit |
| quần áo bị nhậy cắn |
0 |
moth-eaten clothing |
| quốc hội bị giải tán |
0 |
the congress was dissolved |
| số bị chia |
0 |
dividend |
| số bị nhân |
0 |
multiplicant |
| số bị trừ |
0 |
số được đem trừ đi một số khác; phân biệt với số trừ |
| sự chuẩn bị chu đáo |
0 |
careful preparation |
| tay bị còng |
0 |
handcuffed |
| thiêt bị bảo vệ rơ le |
0 |
relay protection equipment |
| thiết bị bù |
0 |
compensator |
| thiết bị bù công suất phản kháng |
0 |
reactive power compensator |
| thiết bị công nghệ |
0 |
industrial equipment |
| thiết bị cầm tay |
0 |
handheld equipment |
| thiết bị di động |
0 |
mobile device |
| thiết bị hiển thị |
0 |
display |
| thiết bị hòa đồng bộ |
0 |
synchronizing equipment |
| thiết bị khoa học |
0 |
scientific instruments |
| thiết bị ngoại vi |
0 |
peripheral |
| thiết bị tự động điều chỉnh kích từ |
0 |
automatic voltage regulator (AVR) |
| thiết bị điện tử |
0 |
electronic device |
| thiết bị đo đếm |
0 |
measuring equipment |
| thiết bị đóng cắt |
0 |
switchgear |
| thiết bị đầu cuối |
0 |
terminal equipment, TE |
| thiết bị ổn định hệ thống điện |
0 |
power system stabilizer |
| trang bị bằng giáo mác |
0 |
to be armed with spears and swords |
| trang bị tối tân |
0 |
modern equipment |
| trang thiết bị điện |
0 |
electrical equipment |
| trách bị |
0 |
be a perfectionist, demand perfection |
| tài giảm binh bị |
0 |
to reduce armaments, disarm |
| tôi bị bẹp lốp |
0 |
I had a flat tire |
| việc học võ bị |
0 |
military training |
| xui nguyên giục bị |
0 |
to be a stirrer |
| ông ta bị trục xuất ra khỏi Cam Bốt |
0 |
he was expelled from Cambodia |
| đáng bị treo cổ |
0 |
to deserve hanging |
| đường sá bị nghẽn vì lụt |
0 |
the roads were blocked by floods |
| được trang bị |
0 |
to be equipped with |
| đấm bị bông |
0 |
good-for-nothing talk |
| đỉnh núi bị mây che phủ |
0 |
the top of the mountain was covered by a cloud |
| ớt bị |
0 |
ớt quả to, màu đỏ hay vàng |
Lookup completed in 885,799 µs.