| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Shut up, completely close | gian phòng cửa đóng bịt bùng | a shut up room |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | kín mít, không còn chỗ nào hở | cửa đóng bịt bùng ~ "Bốn bề đá lấp bịt bùng, Mẹ con than khóc không trông ra rồi." (LVT) |
Lookup completed in 64,268 µs.