bietviet

bọ gạo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bọ cánh nửa, trông giống như hạt gạo, có vòi hút, thường ăn hại cá bột
N bọ cánh cứng, màu xanh xám, thường ăn lá dâu

Lookup completed in 60,693 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary