bietviet

bọc lót

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [các cầu thủ] phối hợp với nhau cùng che chắn và bảo vệ khung thành một pha bọc lót sơ hở của hậu vệ

Lookup completed in 61,868 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary