| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
để, cho vào nơi nào đó nhằm mục đích nhất định |
bỏ sách vào cặp ~ chị bỏ muối vào nồi canh |
| V |
đưa ra để dùng vào việc gì |
chúng tôi bỏ vốn ra kinh doanh nhà đất ~ bỏ sức ra làm ~ bỏ ra hẳn một buổi để nghỉ ngơi |
| V |
để cái gì vào tình trạng, trạng thái không hay nào đó |
ông ấy hay bỏ các con ở nhà người quen ~ bà ấy thường bỏ đàn lợn nhịn đói ~ nó bỏ chiếc xe lại bên lề đường |
| V |
để cho rời khỏi ra, không cầm hoặc không mang trên người nữa, nhằm một mục đích nhất định |
Toán địch bỏ súng quy hàng ~ bỏ mũ ra chào ~ bỏ dép đi chân không |
| V |
làm cho rơi xuống, buông xuống nhằm mục đích nhất định |
thuyền đã bỏ neo ~ bỏ màn đi ngủ |
| V |
rời khỏi, để cho tách ra hẳn, không còn có quan hệ gì nữa đối với mình |
thằng bé bỏ nhà ra đi ~ anh bỏ cô lại một mình |
| V |
không giữ lại, coi là không có giá trị, không có tác dụng |
gạch bỏ đi một chữ ~ xoá bỏ tệ nạn xã hội ~ chọn xem cái nào được thì lấy, không thì bỏ |
| V |
thôi không tiếp tục nữa |
anh ấy đã bỏ thuốc lá ~ nó đã bỏ học |
| V |
không quan tâm đến nữa, coi là không còn có quan hệ với nhau nữa |
anh ấy đã bỏ vợ ~ không bỏ bạn lúc hoạn nạn |
| Compound words containing 'bỏ' (162) |
| word |
freq |
defn |
| loại bỏ |
1,765 |
to eliminate, push out, reject |
| từ bỏ |
1,109 |
to abandon, renounce, forsake, leave, give up, desert, get off of; renunciation |
| bỏ phiếu |
974 |
to vote, cast a vote; vote, ballot |
| hủy bỏ |
755 |
to abolish, cancel, annul, give up on, repeal, abrogate |
| bác bỏ |
699 |
to reject, cancel, nullify |
| bỏ qua |
659 |
to overlook, pardon, let go |
| bãi bỏ |
623 |
to revoke, abolish, disband, cancel, lift (sanctions), abrogate |
| bỏ chạy |
578 |
to flee |
| bỏ đi |
494 |
to leave, leave out |
| bỏ trốn |
430 |
to run off, away |
| rời bỏ |
325 |
to leave, quit, drop |
| xóa bỏ |
293 |
to cross out, erase, annul, delete, rub out, suppress, abolish, eliminate |
| bỏ rơi |
280 |
to abandon, give up, drop |
| bỏ hoang |
234 |
untilled, uncultivated (land) |
| cắt bỏ |
204 |
to cut out |
| bỏ lỡ |
167 |
to miss (chance, opportunity) |
| bỏ ra |
154 |
to invest, put up money |
| phá bỏ |
152 |
destroy, demolish |
| bỏ cuộc |
140 |
to quit, give up, throw in the towel |
| bỏ học |
135 |
to quit school |
| bỏ tù |
97 |
to jail, imprison |
| vứt bỏ |
92 |
to get rid of, throw off, discard, jettison, delete |
| bỏ trống |
86 |
to leave blank, empty |
| bỏ mặc |
85 |
|
| bỏ bê |
66 |
to abandon, let go, leave unfinished |
| gạt bỏ |
58 |
to scratch out, mark out, erase |
| bỏ túi |
56 |
to put in one’s pocket |
| bỏ nhà |
54 |
to leave home |
| huỷ bỏ |
54 |
huỷ đi, bỏ đi, coi là không còn giá trị |
| bỏ mạng |
53 |
to die (leave this life) |
| bỏ quên |
47 |
to leave behind, forget |
| tháo bỏ |
47 |
to take off, remove, untie (and throw away) |
| chối bỏ |
46 |
deny |
| bỏ về |
45 |
to leave and go home |
| bỏ dở |
42 |
to leave something unfinished |
| xoá bỏ |
42 |
làm mất hẳn đi, khiến cho không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng nữa |
| bỏ đói |
39 |
to famish |
| phế bỏ |
39 |
to abolish, nullify |
| cởi bỏ |
38 |
to cast off, get rid of |
| bỏ sót |
34 |
to leave out, omit |
| ghét bỏ |
34 |
disgrace |
| bỏ ngỏ |
30 |
to leave open (door or window) |
| trừ bỏ |
29 |
làm cho mất hẳn đi, cho không còn tồn tại để gây tác động xấu được nữa [nói khái quát] |
| lược bỏ |
23 |
to throw away, discard |
| bỏ xa |
20 |
to lag, trail behind |
| ruồng bỏ |
19 |
to abandon |
| bỏ bớt |
17 |
to cut down, cut back, reduce |
| bỏ không |
12 |
Idle, unused |
| bỏ mình |
11 |
to die |
| bỏ mất |
11 |
|
| bỏ phí |
10 |
to waste |
| bỏ vốn |
8 |
to invest capital |
| bỏ neo |
7 |
to cast, drop anchor; to anchor |
| bỏ ngoài tai |
7 |
to pay no attention to, turn a deaf ear to, ignore |
| bỏ bùa |
6 |
to bewitch, cast a spell on |
| dứt bỏ |
6 |
to discard, throw away |
| sự hủy bỏ |
6 |
abolition |
| bỏ mẹ |
5 |
a hell of a, terribly, awfully [=bỏ bố] |
| bỏ xác |
5 |
to die miserably |
| bỏ mối |
4 |
giao hàng cho các điểm bán lẻ để kiếm lời |
| bỏ ngũ |
4 |
Desert |
| bỏ thầu |
4 |
to bid (on a contract) |
| gạch bỏ |
4 |
to scratch, strike out |
| bỏ lửng |
3 |
to abandon, forsake |
| lìa bỏ |
3 |
lìa, rời khỏi cái mà mình vốn gắn bó, nâng niu |
| bỏ bà |
2 |
như bỏ mẹ |
| bỏ thư |
2 |
to mail a letter |
| bỏ xó |
2 |
To lay up (in a napkin) |
| đồ bỏ |
2 |
waste, abundance |
| bỏ bẵng |
1 |
to forget or give up for a while |
| bỏ bễ |
1 |
như bỏ bê [thường nói về công việc chung] |
| bỏ bố |
1 |
a hell of a, terribly, awfully |
| bỏ bừa |
1 |
to leave in disorder, in disarray |
| bỏ lò |
1 |
|
| bỏ nhỏ |
1 |
To make a passing shot |
| bỏ rọ |
1 |
To make light of, to make mincement of |
| bỏ ống |
1 |
|
| gác bỏ |
1 |
to put away, give up |
| buông quăng bỏ vãi |
0 |
waste |
| bác bỏ chuyện |
0 |
to reject a story, explanation |
| bác bỏ giả thiết |
0 |
to reject a theory |
| bác bỏ một thỉnh cầu |
0 |
to reject a request |
| bác bỏ những chỉ trích |
0 |
to reject criticisms |
| bác bỏ tố cáo |
0 |
to reject an accusation |
| bãi bỏ chế độ thi cử |
0 |
to abolish the government examination system |
| bị bỏ mặc xác |
0 |
to be ignored, left alone |
| bị bỏ một mình căn nhà |
0 |
to be left alone at home |
| bỏ bạn bè |
0 |
to abandon a friend, desert a friend |
| bỏ cha |
0 |
a hell of a, terribly, awfully [=bỏ bố] |
| bỏ chồng |
0 |
to leave one’s husband |
| bỏ cuộc dễ dàng |
0 |
to give up easily |
| bỏ công |
0 |
to put effort into |
| bỏ công sức trong nỗ lực này |
0 |
to put effort into this struggle |
| bỏ hóa |
0 |
Leave (land) fallow |
| bỏ liều |
0 |
|
| bỏ lớ |
0 |
to abandon |
| bỏ một mình |
0 |
to leave alone, by oneself |
| bỏ mứa |
0 |
to leave (food) unfinished |
| bỏ phiếu bất tín nhiệm |
0 |
a no-confidence vote |
| bỏ phiếu bầu cử |
0 |
to vote, hold an election |
| bỏ phiếu tín nhiệm |
0 |
a confidence vote, vote of confidence |
| bỏ phóng sinh |
0 |
to let go to the dogs |
| bỏ phế |
0 |
to neglect |
| bỏ quá |
0 |
to forgive, pardon |
| bỏ quê hương |
0 |
to leave one’s country, leave one’s homeland |
| bỏ ra nhiều năm |
0 |
to invest many years |
| bỏ ra đô |
0 |
to cost about, approximately |
| bỏ rèm cửa xuống |
0 |
to pull down the blinds |
| bỏ rất nhiều thì giờ |
0 |
to invest a lot of time |
| bỏ rẻ |
0 |
At the lowest |
| bỏ sở |
0 |
to leave the office |
| bỏ sừ |
0 |
Good heaven! |
| bỏ thây |
0 |
như bỏ xác |
| bỏ thì giờ |
0 |
to spend time (on sth) |
| bỏ thõng |
0 |
Hang down, hang loose |
| bỏ thăm |
0 |
bỏ phiếu |
| bỏ tiền |
0 |
to invest |
| bỏ tiền ra |
0 |
to invest in, spend money on |
| bỏ tiền vào |
0 |
to invest in |
| bỏ tiền đầu tư |
0 |
to invest money, spend money |
| bỏ tiền đầu tư vào |
0 |
to invest money in, spend money on |
| bỏ trầu |
0 |
[nhà trai] đưa trầu cau đến nhà gái để dạm hỏi |
| bỏ trốn ra nước ngoài |
0 |
to run off to a foreign country |
| bỏ tấm màn cửa sổ xuống |
0 |
to pull down the blinds, curtains |
| bỏ việc làm |
0 |
to quit one’s job |
| bỏ vào |
0 |
to pour into |
| bỏ văng |
0 |
to abandon |
| bỏ vạ bỏ vật |
0 |
to leave something lying around |
| bỏ vật bỏ vạ |
0 |
bỏ mặc không trông nom, không gìn giữ |
| bỏ về phía sau |
0 |
to put behind someone |
| bỏ xe |
0 |
to abandon a car |
| bỏ xuống |
0 |
to drop down, put down |
| bỏ xứ |
0 |
|
| bỏ xừ |
0 |
như bỏ mẹ |
| bỏ ý nghĩ |
0 |
to give up an idea |
| bỏ đảng để phản đối |
0 |
to quit the party in protest |
| bỏ đất nước |
0 |
to leave one’s country |
| bỏ đấu |
0 |
to add tone marks |
| bỏ đời |
0 |
terribly, awfully; to be a rascal |
| dễ làm khó bỏ |
0 |
to avoid the difficult and do the easy |
| giẹp bỏ |
0 |
to remove, get rid of |
| hủy bỏ chuyến đi |
0 |
to cancel a trip |
| hủy bỏ hợp đồng |
0 |
to cancel a contract |
| hủy bỏ ý định |
0 |
to abandon a plan, give up on an idea |
| la ve có bỏ nước đá |
0 |
beer that has ice in it |
| làm nửa chừng bỏ dở |
0 |
to leave a job unfinished |
| mang con bỏ chợ |
0 |
to abandon one’s child |
| miễn bỏ phiếu |
0 |
to abstain (from a vote) |
| muối bỏ biển |
0 |
quá ít ỏi, chẳng thấm tháp gì, chẳng có tác dụng gì [ví như đem muối mà bỏ xuống biển thì biết bao nhiêu cho vừa] |
| máy tính bỏ túi |
0 |
pocket calculator |
| nhất đán bỏ ra đi |
0 |
to leave one’s home suddenly one day |
| quyền bỏ phiếu |
0 |
right to vote |
| rời bỏ chức vụ |
0 |
to leave office, give up a function, responsibility |
| tham bát bỏ mâm |
0 |
to kill the goose that laid the golden eggs |
| thí bỏ |
0 |
give, bestow, make a donation (to of) |
| từ bỏ chức |
0 |
to give up a role, position |
| từ bỏ ngai vàng |
0 |
to renounce, give up the throne |
| từ bỏ oen phe |
0 |
to get off welfare |
| vứt bỏ ách độc tài |
0 |
to throw off the yoke of dictatorship |
| xóa bỏ thỏa ước |
0 |
to annul an agreement |
| đánh trống bỏ dùi |
0 |
to leave a work unfinished |
| đồng hồ bỏ túi |
0 |
pocket watch |
Lookup completed in 170,803 µs.