bietviet

bốc hoả

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bốc khí nóng lên mặt, lên đầu, theo quan niệm đông y
V nổi nóng một cách đột ngột tính thằng này bốc hoả lắm

Lookup completed in 70,964 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary