bietviet

bồi lấp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [phù sa, bùn, cát, v.v.] lắng đọng lại và dần lấp đi cửa sông bị bồi lấp ~ khai thông những đoạn kênh bị bồi lấp

Lookup completed in 88,562 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary